越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“công ty nhà nước” (1)
công ty nhà nước

英语
名state-owned company
Đây là một công ty nhà nước lớn.
This is a large state-owned company.
相关词“công ty nhà nước” (0)
未找到相关词。
短语“công ty nhà nước” (1)
Đây là một công ty nhà nước lớn.
This is a large state-owned company.
